征服者
[zhēng fú zhě] [征 服 者]
kẻ chinh phục
征服者 đọc là zhēng fú zhě, nghĩa là kẻ chinh phục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhēng fú zhě] [征 服 者]
kẻ chinh phục
征服者 (zhēng fú zhě) nghĩa là kẻ chinh phục.
Viết lần lượt từng chữ 征, 服, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.