忽忽悠悠
[hū hū yōu yōu] [忽 忽 悠 悠]
thờ ơ với sự trôi qua của thời gian; bất cẩn
忽忽悠悠 đọc là hū hū yōu yōu, nghĩa là thờ ơ với sự trôi qua của thời gian; bất cẩn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hū hū yōu yōu] [忽 忽 悠 悠]
thờ ơ với sự trôi qua của thời gian; bất cẩn
忽忽悠悠 (hū hū yōu yōu) nghĩa là thờ ơ với sự trôi qua của thời gian; bất cẩn.
Viết lần lượt từng chữ 忽, 忽, 悠, 悠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.