怀疑者
[huái yí zhě] [怀 疑 者]
người hoài nghi; người nghi ngờ
怀疑者 đọc là huái yí zhě, nghĩa là người hoài nghi; người nghi ngờ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huái yí zhě] [怀 疑 者]
người hoài nghi; người nghi ngờ
怀疑者 (huái yí zhě) nghĩa là người hoài nghi; người nghi ngờ.
Viết lần lượt từng chữ 怀, 疑, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.