怕老婆
[pà lǎo pó] [怕 LÃO 婆]
sợ vợ; bị vợ kiểm soát
怕老婆 đọc là pà lǎo pó, nghĩa là sợ vợ; bị vợ kiểm soát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pà lǎo pó] [怕 LÃO 婆]
sợ vợ; bị vợ kiểm soát
怕老婆 (pà lǎo pó) nghĩa là sợ vợ; bị vợ kiểm soát.
Viết lần lượt từng chữ 怕, 老, 婆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.