患病者
[huàn bìng zhě] [患 病 者]
người mắc bệnh (hoặc ngộ độc); bệnh nhân
患病者 đọc là huàn bìng zhě, nghĩa là người mắc bệnh (hoặc ngộ độc); bệnh nhân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huàn bìng zhě] [患 病 者]
người mắc bệnh (hoặc ngộ độc); bệnh nhân
患病者 (huàn bìng zhě) nghĩa là người mắc bệnh (hoặc ngộ độc); bệnh nhân.
Viết lần lượt từng chữ 患, 病, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.