截距
[jié jù] [截 距]
điểm cắt (điểm mà một đường cắt trục x hoặc trục y)
截距 đọc là jié jù, nghĩa là điểm cắt (điểm mà một đường cắt trục x hoặc trục y). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jié jù] [截 距]
điểm cắt (điểm mà một đường cắt trục x hoặc trục y)
截距 (jié jù) nghĩa là điểm cắt (điểm mà một đường cắt trục x hoặc trục y).
Viết lần lượt từng chữ 截, 距 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.