戴有色眼镜
[dài yǒu sè yǎn jìng] [戴 HỮU 色 眼 镜]
đeo kính màu; có quan điểm định kiến
戴有色眼镜 đọc là dài yǒu sè yǎn jìng, nghĩa là đeo kính màu; có quan điểm định kiến. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dài yǒu sè yǎn jìng] [戴 HỮU 色 眼 镜]
đeo kính màu; có quan điểm định kiến
戴有色眼镜 (dài yǒu sè yǎn jìng) nghĩa là đeo kính màu; có quan điểm định kiến.
Viết lần lượt từng chữ 戴, 有, 色, 眼, 镜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.