戾龙
[lì lóng] [戾 龙]
con rắn ác trong truyền thuyết; con rồng ác trong thần thoại phương Tây, xem Khải Huyền 14:12
戾龙 đọc là lì lóng, nghĩa là con rắn ác trong truyền thuyết; con rồng ác trong thần thoại phương Tây, xem Khải Huyền 14:12. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lì lóng] [戾 龙]
con rắn ác trong truyền thuyết; con rồng ác trong thần thoại phương Tây, xem Khải Huyền 14:12
戾龙 (lì lóng) nghĩa là con rắn ác trong truyền thuyết; con rồng ác trong thần thoại phương Tây, xem Khải Huyền 14:12.
Viết lần lượt từng chữ 戾, 龙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.