手抓饼
[shǒu zhuā bǐng] [手 抓 饼]
bánh nướng xốp, giòn (làm từ bột, không phải bột lỏng)
手抓饼 đọc là shǒu zhuā bǐng, nghĩa là bánh nướng xốp, giòn (làm từ bột, không phải bột lỏng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǒu zhuā bǐng] [手 抓 饼]
bánh nướng xốp, giòn (làm từ bột, không phải bột lỏng)
手抓饼 (shǒu zhuā bǐng) nghĩa là bánh nướng xốp, giòn (làm từ bột, không phải bột lỏng).
Viết lần lượt từng chữ 手, 抓, 饼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.