扫尾
[sǎo wěi] [扫 尾]
hoàn thành giai đoạn cuối của công việc; kết thúc
扫尾 đọc là sǎo wěi, nghĩa là hoàn thành giai đoạn cuối của công việc; kết thúc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sǎo wěi] [扫 尾]
hoàn thành giai đoạn cuối của công việc; kết thúc
扫尾 (sǎo wěi) nghĩa là hoàn thành giai đoạn cuối của công việc; kết thúc.
Viết lần lượt từng chữ 扫, 尾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.