XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

扯蛋 đọc là chě dàn, nghĩa là biến thể của 扯淡 (chě dàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 扯蛋

扯蛋 nghĩa là gì?

扯蛋 (chě dàn) nghĩa là biến thể của 扯淡 (chě dàn).

Cách viết 扯蛋 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 扯, 蛋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 扯蛋?

Thường gặp: 白扯蛋 (bái chě dàn) – biến thể của 白扯淡 (bái chě dàn); 瞎扯蛋 (xiā chě dàn) – nói bừa.