白扯蛋 đọc là bái chě dàn, nghĩa là biến thể của 白扯淡 (bái chě dàn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 白扯蛋
白扯蛋 nghĩa là gì?
白扯蛋 (bái chě dàn) nghĩa là biến thể của 白扯淡 (bái chě dàn).
Cách viết 白扯蛋 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 白, 扯, 蛋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.