扳回一城
[bān huí yī chéng] [扳 回 一 城]
gỡ lại một phần đã mất (trong cuộc thi đấu)
扳回一城 đọc là bān huí yī chéng, nghĩa là gỡ lại một phần đã mất (trong cuộc thi đấu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bān huí yī chéng] [扳 回 一 城]
gỡ lại một phần đã mất (trong cuộc thi đấu)
扳回一城 (bān huí yī chéng) nghĩa là gỡ lại một phần đã mất (trong cuộc thi đấu).
Viết lần lượt từng chữ 扳, 回, 一, 城 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.