XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

抖缩 đọc là dǒu suō, nghĩa là co rúm; lập cập. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 抖缩

抖缩 nghĩa là gì?

抖缩 (dǒu suō) nghĩa là co rúm; lập cập.

Cách viết 抖缩 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 抖, 缩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.