抗倾覆 đọc là kàng qīng fù, nghĩa là chống lật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 抗倾覆
抗倾覆 nghĩa là gì?
抗倾覆 (kàng qīng fù) nghĩa là chống lật.
Cách viết 抗倾覆 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 抗, 倾, 覆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.