抛射 đọc là pāo shè, nghĩa là ném; bắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 抛射
抛射 nghĩa là gì?
抛射 (pāo shè) nghĩa là ném; bắn.
Cách viết 抛射 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 抛, 射 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 抛射?
Thường gặp: 抛射体 (pāo shè tǐ) – đạn; 抛射物 (pāo shè wù) – đạn.