XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

披甲 đọc là pī jiǎ, nghĩa là mặc áo giáp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 披甲

披甲 nghĩa là gì?

披甲 (pī jiǎ) nghĩa là mặc áo giáp.

Cách viết 披甲 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 披, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.