披甲
[pī jiǎ] [披 甲]
mặc áo giáp
披甲 đọc là pī jiǎ, nghĩa là mặc áo giáp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pī jiǎ] [披 甲]
mặc áo giáp
披甲 (pī jiǎ) nghĩa là mặc áo giáp.
Viết lần lượt từng chữ 披, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.