抽嘴巴 đọc là chōu zuǐ ba, nghĩa là tát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 抽嘴巴
抽嘴巴 nghĩa là gì?
抽嘴巴 (chōu zuǐ ba) nghĩa là tát.
Cách viết 抽嘴巴 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 抽, 嘴, 巴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.