拉尼娅
[lā ní yà] [拉 尼 娅]
Rania (tên)
拉尼娅 đọc là lā ní yà, nghĩa là Rania (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lā ní yà] [拉 尼 娅]
Rania (tên)
拉尼娅 (lā ní yà) nghĩa là Rania (tên).
Viết lần lượt từng chữ 拉, 尼, 娅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.