拉森
[lā sēn] [拉 森]
(tên) Larson, Larsen, Larsson hoặc Lassen,...
拉森 đọc là lā sēn, nghĩa là (tên) Larson, Larsen, Larsson hoặc Lassen,.... Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lā sēn] [拉 森]
(tên) Larson, Larsen, Larsson hoặc Lassen,...
拉森 (lā sēn) nghĩa là (tên) Larson, Larsen, Larsson hoặc Lassen,....
Viết lần lượt từng chữ 拉, 森 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 萨拉森帝国 (sà lā sēn dì guó) – Đế quốc Saracen (tên gọi thời trung cổ của châu Âu cho đế quốc Ả Rập).