XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

拘迂 đọc là jū yū, nghĩa là không linh hoạt; bướng bỉnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 拘迂

拘迂 nghĩa là gì?

拘迂 (jū yū) nghĩa là không linh hoạt; bướng bỉnh.

Cách viết 拘迂 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 拘, 迂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.