挟细拿粗
[xié xì ná cū] [挟 细 拿 粗]
chọc tức
挟细拿粗 đọc là xié xì ná cū, nghĩa là chọc tức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xié xì ná cū] [挟 细 拿 粗]
chọc tức
挟细拿粗 (xié xì ná cū) nghĩa là chọc tức.
Viết lần lượt từng chữ 挟, 细, 拿, 粗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.