XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

挤咕 đọc là jǐ gū, nghĩa là nháy mắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 挤咕

挤咕 nghĩa là gì?

挤咕 (jǐ gū) nghĩa là nháy mắt.

Cách viết 挤咕 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 挤, 咕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.