挤眼
[jǐ yǎn] [挤 眼]
nháy mắt
挤眼 đọc là jǐ yǎn, nghĩa là nháy mắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
挤眼 (jǐ yǎn) nghĩa là nháy mắt.
Viết lần lượt từng chữ 挤, 眼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.