挤眉弄眼 đọc là jǐ méi nòng yǎn, nghĩa là nháy mắt; liếc mắt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 挤眉弄眼
挤眉弄眼 nghĩa là gì?
挤眉弄眼 (jǐ méi nòng yǎn) nghĩa là nháy mắt; liếc mắt.
Cách viết 挤眉弄眼 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 挤, 眉, 弄, 眼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.