捍卫者
[hàn wèi zhě] [捍 卫 者]
người đề xướng; người ủng hộ; người bảo vệ
捍卫者 đọc là hàn wèi zhě, nghĩa là người đề xướng; người ủng hộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hàn wèi zhě] [捍 卫 者]
người đề xướng; người ủng hộ; người bảo vệ
捍卫者 (hàn wèi zhě) nghĩa là người đề xướng; người ủng hộ.
Viết lần lượt từng chữ 捍, 卫, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.