探矿者
[tàn kuàng zhě] [探 矿 者]
người thăm dò; người tìm kiếm khoáng sản
探矿者 đọc là tàn kuàng zhě, nghĩa là người thăm dò; người tìm kiếm khoáng sản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tàn kuàng zhě] [探 矿 者]
người thăm dò; người tìm kiếm khoáng sản
探矿者 (tàn kuàng zhě) nghĩa là người thăm dò; người tìm kiếm khoáng sản.
Viết lần lượt từng chữ 探, 矿, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.