推详 đọc là tuī xiáng, nghĩa là nghiên cứu chi tiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 推详
推详 nghĩa là gì?
推详 (tuī xiáng) nghĩa là nghiên cứu chi tiết.
Cách viết 推详 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 推, 详 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.