提出抗辩
[tí chū kàng biàn] [提 出 抗 辩]
biện hộ (không có tội); đưa ra lời biện hộ
提出抗辩 đọc là tí chū kàng biàn, nghĩa là biện hộ (không có tội); đưa ra lời biện hộ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tí chū kàng biàn] [提 出 抗 辩]
biện hộ (không có tội); đưa ra lời biện hộ
提出抗辩 (tí chū kàng biàn) nghĩa là biện hộ (không có tội); đưa ra lời biện hộ.
Viết lần lượt từng chữ 提, 出, 抗, 辩 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.