提前起爆
[tí qián qǐ bào] [提 前 起 爆]
"nổ sớm" (bom nguyên tử kích nổ sai); kích nổ sớm
提前起爆 đọc là tí qián qǐ bào, nghĩa là "nổ sớm" (bom nguyên tử kích nổ sai); kích nổ sớm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tí qián qǐ bào] [提 前 起 爆]
"nổ sớm" (bom nguyên tử kích nổ sai); kích nổ sớm
提前起爆 (tí qián qǐ bào) nghĩa là "nổ sớm" (bom nguyên tử kích nổ sai); kích nổ sớm.
Viết lần lượt từng chữ 提, 前, 起, 爆 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.