提神剂
[tí shén jì] [提 神 剂]
chất kích thích; thuốc kích thích; thuốc chống ngủ
提神剂 đọc là tí shén jì, nghĩa là chất kích thích; thuốc kích thích. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tí shén jì] [提 神 剂]
chất kích thích; thuốc kích thích; thuốc chống ngủ
提神剂 (tí shén jì) nghĩa là chất kích thích; thuốc kích thích.
Viết lần lượt từng chữ 提, 神, 剂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.