提线木偶
[tí xiàn mù ǒu] [提 线 木 偶]
con rối dây
提线木偶 đọc là tí xiàn mù ǒu, nghĩa là con rối dây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tí xiàn mù ǒu] [提 线 木 偶]
con rối dây
提线木偶 (tí xiàn mù ǒu) nghĩa là con rối dây.
Viết lần lượt từng chữ 提, 线, 木, 偶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.