揣想
[chuǎi xiǎng] [揣 想]
phỏng đoán
我揣想他当时一定很为难。
wǒ chuāi xiǎng tā dāng shí yí dìng hěn wéi nán.Tôi đoán chắc lúc ấy anh ấy rất khó xử.
揣想 đọc là chuǎi xiǎng, nghĩa là phỏng đoán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuǎi xiǎng] [揣 想]
phỏng đoán
我揣想他当时一定很为难。
wǒ chuāi xiǎng tā dāng shí yí dìng hěn wéi nán.Tôi đoán chắc lúc ấy anh ấy rất khó xử.
揣想 (chuǎi xiǎng) nghĩa là phỏng đoán.
Viết lần lượt từng chữ 揣, 想 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.