援交妹 đọc là yuán jiāo mèi, nghĩa là gái mại dâm (tiếng lóng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 援交妹
援交妹 nghĩa là gì?
援交妹 (yuán jiāo mèi) nghĩa là gái mại dâm (tiếng lóng).
Cách viết 援交妹 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 援, 交, 妹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.