搏击
[bó jī] [搏 击]
đánh nhau, đặc biệt bằng tay; đô vật (như một môn thể thao); vật lộn
搏击 đọc là bó jī, nghĩa là đánh nhau, đặc biệt bằng tay; đô vật (như một môn thể thao). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bó jī] [搏 击]
đánh nhau, đặc biệt bằng tay; đô vật (như một môn thể thao); vật lộn
搏击 (bó jī) nghĩa là đánh nhau, đặc biệt bằng tay; đô vật (như một môn thể thao).
Viết lần lượt từng chữ 搏, 击 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.