XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

搔扰 đọc là sāo rǎo, nghĩa là quấy rối; quấy nhiễu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 搔扰

搔扰 nghĩa là gì?

搔扰 (sāo rǎo) nghĩa là quấy rối; quấy nhiễu.

Cách viết 搔扰 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 搔, 扰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.