搜获
[sōu huò] [搜 获]
tìm thấy; bắt giữ (sau khi tìm kiếm); phát hiện (bằng chứng)
搜获 đọc là sōu huò, nghĩa là tìm thấy; bắt giữ (sau khi tìm kiếm). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sōu huò] [搜 获]
tìm thấy; bắt giữ (sau khi tìm kiếm); phát hiện (bằng chứng)
搜获 (sōu huò) nghĩa là tìm thấy; bắt giữ (sau khi tìm kiếm).
Viết lần lượt từng chữ 搜, 获 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.