撒迦利亚
[sā jiā lì yà] [撒 迦 利 亚]
Xa-cha-ri (tên); Xa-cha-ri (nhà tiên tri Cựu Ước)
撒迦利亚 đọc là sā jiā lì yà, nghĩa là Xa-cha-ri (tên); Xa-cha-ri (nhà tiên tri Cựu Ước). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sā jiā lì yà] [撒 迦 利 亚]
Xa-cha-ri (tên); Xa-cha-ri (nhà tiên tri Cựu Ước)
撒迦利亚 (sā jiā lì yà) nghĩa là Xa-cha-ri (tên); Xa-cha-ri (nhà tiên tri Cựu Ước).
Viết lần lượt từng chữ 撒, 迦, 利, 亚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 撒迦利亚书 (sā jiā lì yà shū) – Sách Xa-cha-ri.