XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

撒迦利亚 đọc là sā jiā lì yà, nghĩa là Xa-cha-ri (tên); Xa-cha-ri (nhà tiên tri Cựu Ước). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 撒迦利亚

撒迦利亚 nghĩa là gì?

撒迦利亚 (sā jiā lì yà) nghĩa là Xa-cha-ri (tên); Xa-cha-ri (nhà tiên tri Cựu Ước).

Cách viết 撒迦利亚 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 撒, 迦, 利, 亚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 撒迦利亚?

Thường gặp: 撒迦利亚书 (sā jiā lì yà shū) – Sách Xa-cha-ri.