撒迦利亚书
[sā jiā lì yà shū] [撒 迦 利 亚 书]
Sách Xa-cha-ri
撒迦利亚书 đọc là sā jiā lì yà shū, nghĩa là Sách Xa-cha-ri. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sā jiā lì yà shū] [撒 迦 利 亚 书]
Sách Xa-cha-ri
撒迦利亚书 (sā jiā lì yà shū) nghĩa là Sách Xa-cha-ri.
Viết lần lượt từng chữ 撒, 迦, 利, 亚, 书 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.