XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

播放列表 đọc là bō fàng liè biǎo, nghĩa là danh sách phát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

播放列表

[bō fàng liè biǎo] [播 放 列 表]

danh sách phát

没问题,我一会儿就把播放列表发给你,你一听就会喜欢的。

méi wèn tí, wǒ yí huì r jiù bǎ bō fàng liè biǎo fā gěi nǐ, nǐ yì tīng jiù huì xǐ huan de.

Không vấn đề gì, lát nữa tôi sẽ gửi danh sách phát cho cậu, cậu vừa nghe là sẽ thích ngay.

Trong bài: Vừa tan làm là về nhà ngay · 一…就…

Hỏi đáp về từ 播放列表

播放列表 nghĩa là gì?

播放列表 (bō fàng liè biǎo) nghĩa là danh sách phát.

Cách viết 播放列表 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 播, 放, 列, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.