歌单
[gē dān] [歌 单]
danh sách phát; tờ nhạc
界面很好用,里面的歌单也很好找。
jiè miàn hěn hǎo yòng, lǐ miàn de gē dān yě hěn hǎo zhǎo.Giao diện rất dễ dùng, danh sách nhạc bên trong cũng rất dễ tìm.
Trong bài: Ứng dụng nghe nhạc nào dễ dùng nhất · 好 + V歌单 đọc là gē dān, nghĩa là danh sách phát; tờ nhạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gē dān] [歌 单]
danh sách phát; tờ nhạc
界面很好用,里面的歌单也很好找。
jiè miàn hěn hǎo yòng, lǐ miàn de gē dān yě hěn hǎo zhǎo.Giao diện rất dễ dùng, danh sách nhạc bên trong cũng rất dễ tìm.
Trong bài: Ứng dụng nghe nhạc nào dễ dùng nhất · 好 + V歌单 (gē dān) nghĩa là danh sách phát; tờ nhạc.
Viết lần lượt từng chữ 歌, 单 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.