擅离职守
[shàn lí zhí shǒu] [擅 离 职 守]
rời bỏ nhiệm vụ; trốn việc không phép
擅离职守 đọc là shàn lí zhí shǒu, nghĩa là rời bỏ nhiệm vụ; trốn việc không phép. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàn lí zhí shǒu] [擅 离 职 守]
rời bỏ nhiệm vụ; trốn việc không phép
擅离职守 (shàn lí zhí shǒu) nghĩa là rời bỏ nhiệm vụ; trốn việc không phép.
Viết lần lượt từng chữ 擅, 离, 职, 守 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.