擦亮眼睛
[cā liàng yǎn jīng] [擦 LƯỢNG 眼 睛]
mở to mắt (thành ngữ); cảnh giác; tỉnh táo
擦亮眼睛 đọc là cā liàng yǎn jīng, nghĩa là mở to mắt (thành ngữ); cảnh giác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cā liàng yǎn jīng] [擦 LƯỢNG 眼 睛]
mở to mắt (thành ngữ); cảnh giác; tỉnh táo
擦亮眼睛 (cā liàng yǎn jīng) nghĩa là mở to mắt (thành ngữ); cảnh giác.
Viết lần lượt từng chữ 擦, 亮, 眼, 睛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.