政府债券
[zhèng fǔ zhài quàn] [政 府 债 券]
trái phiếu chính phủ (khoản đầu tư)
政府债券 đọc là zhèng fǔ zhài quàn, nghĩa là trái phiếu chính phủ (khoản đầu tư). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhèng fǔ zhài quàn] [政 府 债 券]
trái phiếu chính phủ (khoản đầu tư)
政府债券 (zhèng fǔ zhài quàn) nghĩa là trái phiếu chính phủ (khoản đầu tư).
Viết lần lượt từng chữ 政, 府, 债, 券 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.