XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

敌我矛盾 đọc là dí wǒ máo dùn, nghĩa là mâu thuẫn giữa ta và địch; Hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi.. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

敌我矛盾

[dí wǒ máo dùn] [敌 NGÃ 矛 盾]

mâu thuẫn giữa ta và địch; Hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi.

Hỏi đáp về từ 敌我矛盾

敌我矛盾 nghĩa là gì?

敌我矛盾 (dí wǒ máo dùn) nghĩa là mâu thuẫn giữa ta và địch; Hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi..

Cách viết 敌我矛盾 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 敌, 我, 矛, 盾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.