敌我矛盾
[dí wǒ máo dùn] [敌 NGÃ 矛 盾]
mâu thuẫn giữa ta và địch; Hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi.
敌我矛盾 đọc là dí wǒ máo dùn, nghĩa là mâu thuẫn giữa ta và địch; Hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi.. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dí wǒ máo dùn] [敌 NGÃ 矛 盾]
mâu thuẫn giữa ta và địch; Hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi.
敌我矛盾 (dí wǒ máo dùn) nghĩa là mâu thuẫn giữa ta và địch; Hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi..
Viết lần lượt từng chữ 敌, 我, 矛, 盾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.