敢作敢为
[gǎn zuò gǎn wéi] [敢 作 敢 为]
(thành ngữ) không gì không dám làm; dám nghĩ dám làm
敢作敢为 đọc là gǎn zuò gǎn wéi, nghĩa là (thành ngữ) không gì không dám làm; dám nghĩ dám làm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǎn zuò gǎn wéi] [敢 作 敢 为]
(thành ngữ) không gì không dám làm; dám nghĩ dám làm
敢作敢为 (gǎn zuò gǎn wéi) nghĩa là (thành ngữ) không gì không dám làm; dám nghĩ dám làm.
Viết lần lượt từng chữ 敢, 作, 敢, 为 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.