XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

散饵 đọc là sǎn ěr, nghĩa là mồi rải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 散饵

散饵 nghĩa là gì?

散饵 (sǎn ěr) nghĩa là mồi rải.

Cách viết 散饵 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 散, 饵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.