文化圈
[wén huà quān] [VĂN 化 圈]
vùng ảnh hưởng văn hóa
这种艺术形式很难进入主流文化圈。
zhè zhǒng yì shù xíng shì hěn nán jìn rù zhǔ liú wén huà quān.Hình thức nghệ thuật này khó có thể bước vào giới văn hóa chính lưu.
文化圈 đọc là wén huà quān, nghĩa là vùng ảnh hưởng văn hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wén huà quān] [VĂN 化 圈]
vùng ảnh hưởng văn hóa
这种艺术形式很难进入主流文化圈。
zhè zhǒng yì shù xíng shì hěn nán jìn rù zhǔ liú wén huà quān.Hình thức nghệ thuật này khó có thể bước vào giới văn hóa chính lưu.
文化圈 (wén huà quān) nghĩa là vùng ảnh hưởng văn hóa.
Viết lần lượt từng chữ 文, 化, 圈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.