斜纹软呢
[xié wén ruǎn ní] [斜 纹 软 呢]
vải tuýt
斜纹软呢 đọc là xié wén ruǎn ní, nghĩa là vải tuýt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xié wén ruǎn ní] [斜 纹 软 呢]
vải tuýt
斜纹软呢 (xié wén ruǎn ní) nghĩa là vải tuýt.
Viết lần lượt từng chữ 斜, 纹, 软, 呢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.