XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

软呢 đọc là ruǎn ní, nghĩa là vải tuýt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 软呢

软呢 nghĩa là gì?

软呢 (ruǎn ní) nghĩa là vải tuýt.

Cách viết 软呢 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 软, 呢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 软呢?

Thường gặp: 斜纹软呢 (xié wén ruǎn ní) – vải tuýt.