软呢
[ruǎn ní] [软 呢]
vải tuýt
软呢 đọc là ruǎn ní, nghĩa là vải tuýt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ruǎn ní] [软 呢]
vải tuýt
软呢 (ruǎn ní) nghĩa là vải tuýt.
Viết lần lượt từng chữ 软, 呢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 斜纹软呢 (xié wén ruǎn ní) – vải tuýt.